MITSUBISHI GM-SSYFB-RH-0.1kW-4P-200V Động cơ giảm tốc
Mô tả
Thông số chung MITSUBISHI GM-SSYFB-RH-0.1kW-4P-200V
| Thuộc tính | Chi tiết |
|---|---|
| Model | GM-SSYFB-RH 0.1kW 4P 200V |
| Công suất ra | 0.1 kW (100 W) |
| Số cực | 4P |
| Điện áp | 200/200/220V (AC 3 pha) |
| Tần số | 50/60 Hz |
| Dòng định mức | 0.7A (50Hz), 0.65A (60Hz) |
| Tốc độ định mức (Motor) | 1407 vòng/phút (50Hz), 1671 vòng/phút (60Hz) |
| Tỉ số truyền | 1/15 (thực tế 1/15.79) |
| Tốc độ trục ra | 100 vòng/phút (50Hz), 120 vòng/phút (60Hz) |
| Mô-men xoắn | 8.11 Nm (50Hz), 6.76 Nm (60Hz) |
| Loại trục | Trục rỗng (Ø20 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Mặt bích hoặc gắn trực tiếp |
| Cấp bảo vệ | IP44 (dùng trong nhà) |
| Làm mát | Kín hoàn toàn, tự làm mát (TEFC) |
| Phanh | Phanh lò xo DC, mô-men 1.91 Nm |
| Bôi trơn | Mỡ bôi trơn tuổi thọ cao |
| Cấp cách điện | Class E (120°C) |
| Điều kiện môi trường | -15°C đến +40°C, ≤90% RH, ≤1000m độ cao |
| Màu sơn | Bạc (tương đương Munsell N6.0) |
Đặc điểm MITSUBISHI GM-SSYFB-RH-0.1kW-4P-200V
- Truyền động êm ái nhờ thiết kế bánh răng chéo xoắn đặc biệt của Mitsubishi.
- Kích thước nhỏ gọn, phù hợp cho băng tải mini, máy đóng gói, thiết bị tự động hóa.
- Có phanh an toàn, giúp dừng chính xác.
- Tương thích biến tần, hoạt động mô-men không đổi trong dải 3–60 Hz.
- Độ bền cao, nhờ bôi trơn bằng mỡ và cấp bảo vệ IP44.
- Chỉ dùng trong nhà, tránh môi trường có khí ăn mòn, dầu hoặc bụi nặng.
- Mô-men vừa phải, thích hợp cho tải nhẹ.
- Phanh cần bảo dưỡng định kỳ để đảm bảo an toàn.














