OMRON CJ1W-AD041-V1 Mô đun
Mô tả
Thông số chung OMRON CJ1W-AD041-V1
- Loại module: CJ-series Special I/O Unit
- Số kênh đầu vào analog: 4
- Dải tín hiệu đầu vào:
- 1 đến 5 V
- 0 đến 5 V
- 0 đến 10 V
- -10 đến 10 V
- 4 đến 20 mA
- Độ phân giải: 13-bit (1/4000 hoặc 1/8000 tùy cấu hình)
- Thời gian chuyển đổi: ~4000 ms/đơn vị
- Cách ly: Photocoupler giữa tín hiệu I/O và bộ điều khiển (không cách ly giữa các kênh I/O)
- Trở kháng đầu vào:
- Điện áp: ≥1 MΩ
- Dòng điện: 250 Ω (định mức)
- Độ chính xác:
- Điện áp: ±0,2% toàn thang ở 25 °C
- Dòng điện: ±0,4% toàn thang ở 25 °C
- Tiêu thụ điện năng: 420 mA tối đa tại 5 VDC
- Kích thước: 31 × 90 × 65 mm (W × H × D)
- Khối lượng: ~140–150 g (tùy loại terminal: vít hoặc kẹp không vít)
| Đặc điểm | CJ1W-AD041-V1 (Vít) | CJ1W-AD041-V1 (Không vít) |
|---|---|---|
| Loại terminal | Terminal dạng vít | Terminal kẹp không vít |
| Kích thước (Chiều sâu) | 89 mm | 85 mm |
| Khối lượng | 150 g | 187 g |
| Dễ dàng đấu nối | Chuẩn | Nhanh hơn, không cần dụng cụ |
Lưu ý thực tế OMRON CJ1W-AD041-V1
- Không có đầu ra analog: Module này chỉ nhận tín hiệu đầu vào, nếu cần đầu ra phải dùng thêm module DA.
- Tốc độ chuyển đổi: ~4000 ms phù hợp cho giám sát và điều khiển, nhưng không thích hợp cho lấy mẫu tốc độ cao.
- Giới hạn cách ly: Các kênh đầu vào không cách ly với nhau, có thể ảnh hưởng trong môi trường nhiễu.
- Nhiệt độ hoạt động: 0–55 °C, độ chính xác giảm nhẹ ở nhiệt độ cao.











