Mô tả
Thông số chung HIOKI DT4252
- Độ chính xác: ±0.3% điện áp DC, ±0.9% điện áp AC (True RMS)
- Dải đo điện áp: DC 600 mV – 1000 V; AC 6 V – 1000 V (40 Hz – 1 kHz)
- Dải đo dòng điện: DC/AC lên đến 10 A trực tiếp
- Điện trở: 600 Ω – 60 MΩ
- Dung kháng (Capacitance): 1 µF – 10 mF
- Tần số: 99.99 Hz – 9.999 kHz
- An toàn: CAT IV 600 V, CAT III 1000 V
- Màn hình: LCD kép (tối đa 6000 số) hiển thị đồng thời điện áp/tần số
- Chức năng:
- Bộ lọc thông thấp để đo sóng biến tần
- Giữ tự động, ghi Min/Max
- Kiểm tra liên tục có còi + đèn LED
- Đo diode (≤ 5 V điện áp hở mạch)
- Tự động tắt nguồn
Đặc điểm HIOKI DT4252
| Thông số | Dải đo / Độ chính xác |
|---|---|
| Điện áp DC | 600 mV – 1000 V / ±0.3% |
| Điện áp AC (True RMS) | 6 V – 1000 V / ±0.9% |
| Dòng điện DC | 6 A / 10 A / ±0.9% |
| Dòng điện AC (True RMS) | 6 A / 10 A / ±1.4% |
| Điện trở | 600 Ω – 60 MΩ / ±0.7% |
| Dung kháng | 1 µF – 10 mF / ±1.9% |
| Tần số | 99.99 Hz – 9.999 kHz / ±0.1% |
| Kích thước | 84 × 174 × 52 mm; 390 g |
| Phụ kiện đi kèm | Dây đo L9207-10, 4× pin LR03 |









